TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

euthanasie

danh từ giống cái (f)
/ø.ta.na.zi/ giọng máy của trình duyệt

euthanasie nghĩa là sự chết không đau.

Nghĩa của euthanasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chết không đau.
  2. Y học Sự gây chết không đau.

Dạng từ của euthanasie

Đi với mạo từ: une euthanasie · l'euthanasie

Số nhiềueuthanasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ euthanasia (practice of killing a human being or animal)

Câu hỏi thường gặp

euthanasie nghĩa là gì?

euthanasie (danh từ) nghĩa là sự chết không đau.

euthanasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euthanasie (giọng Pháp chuẩn): /ø.ta.na.zi/.

euthanasie là giống đực hay giống cái?

euthanasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.