euthanasie
danh từ giống cái (f)
/ø.ta.na.zi/ giọng máy của trình duyệt
euthanasie nghĩa là sự chết không đau.
Nghĩa của euthanasie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự chết không đau.
- Y học Sự gây chết không đau.
Dạng từ của euthanasie
Đi với mạo từ: une euthanasie · l'euthanasie
| Số nhiều | euthanasies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ euthanasia (practice of killing a human being or animal)
Câu hỏi thường gặp
euthanasie nghĩa là gì?
euthanasie (danh từ) nghĩa là sự chết không đau.
euthanasie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của euthanasie (giọng Pháp chuẩn): /ø.ta.na.zi/.
euthanasie là giống đực hay giống cái?
euthanasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).