TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

euglène

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

euglène nghĩa là trùng mắt.

Nghĩa của euglène

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học; động vật học Trùng mắt.

Dạng từ của euglène

Đi với mạo từ: une euglène · l'euglène

Số nhiềueuglènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ euglena

Câu hỏi thường gặp

euglène nghĩa là gì?

euglène (danh từ) nghĩa là trùng mắt.

euglène là giống đực hay giống cái?

euglène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.