TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eugénique

danh từ giống cái (f)
/ø.ʒe.nik/ giọng máy của trình duyệt

eugénique nghĩa là ưu sinh học, thuyết ưu sinh.

Nghĩa của eugénique

Danh từ · giống cái

  1. Ưu sinh học.
  2. Thuyết ưu sinh.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống cái).

Dạng từ của eugénique

Đi với mạo từ: une eugénique · l'eugénique

Số nhiềueugéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eugenic

Câu hỏi thường gặp

eugénique nghĩa là gì?

eugénique (danh từ, tính từ) nghĩa là ưu sinh học, thuyết ưu sinh.

eugénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eugénique (giọng Pháp chuẩn): /ø.ʒe.nik/.

eugénique là giống đực hay giống cái?

eugénique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.