TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eudémonisme

danh từ giống đực (m)
/ø.de.mɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

eudémonisme nghĩa là thuyết duy hạnh phúc.

Nghĩa của eudémonisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết duy hạnh phúc.

Dạng từ của eudémonisme

Đi với mạo từ: un eudémonisme · l'eudémonisme

Số nhiềueudémonismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eudaemonism

Câu hỏi thường gặp

eudémonisme nghĩa là gì?

eudémonisme (danh từ) nghĩa là thuyết duy hạnh phúc.

eudémonisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eudémonisme (giọng Pháp chuẩn): /ø.de.mɔ.nism/.

eudémonisme là giống đực hay giống cái?

eudémonisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.