TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eudiste

danh từ giống đực (m)
/ø.dist/ giọng máy của trình duyệt

eudiste nghĩa là Hội viên hội thánh Ơ-đơ.

Nghĩa của eudiste

Danh từ · giống đực

  1. Hội viên hội thánh Ơ-đơ.

Dạng từ của eudiste

Đi với mạo từ: un eudiste · l'eudiste

Số nhiềueudistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Eudist

Câu hỏi thường gặp

eudiste nghĩa là gì?

eudiste (danh từ) nghĩa là Hội viên hội thánh Ơ-đơ.

eudiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eudiste (giọng Pháp chuẩn): /ø.dist/.

eudiste là giống đực hay giống cái?

eudiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.