TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eudiomètre

danh từ giống đực (m)
/ø.djɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

eudiomètre nghĩa là khí kế.

Nghĩa của eudiomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Khí kế.

Dạng từ của eudiomètre

Đi với mạo từ: un eudiomètre · l'eudiomètre

Số nhiềueudiomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eudiometer (tube for measuring volume of gases)

Câu hỏi thường gặp

eudiomètre nghĩa là gì?

eudiomètre (danh từ) nghĩa là khí kế.

eudiomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eudiomètre (giọng Pháp chuẩn): /ø.djɔ.mɛtʁ/.

eudiomètre là giống đực hay giống cái?

eudiomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.