eudiométrie
danh từ giống cái (f)
/ø.djɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
eudiométrie nghĩa là phép đo khí.
Nghĩa của eudiométrie
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Phép đo khí.
Dạng từ của eudiométrie
Đi với mạo từ: une eudiométrie · l'eudiométrie
| Số nhiều | eudiométries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eudiometry
Câu hỏi thường gặp
eudiométrie nghĩa là gì?
eudiométrie (danh từ) nghĩa là phép đo khí.
eudiométrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eudiométrie (giọng Pháp chuẩn): /ø.djɔ.me.tʁi/.
eudiométrie là giống đực hay giống cái?
eudiométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).