TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eucologe

danh từ giống đực (m)
/ø.kɔ.lɔʒ/ giọng máy của trình duyệt

eucologe nghĩa là sách kinh ngày lễ.

Nghĩa của eucologe

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sách kinh ngày lễ.

Dạng từ của eucologe

Đi với mạo từ: un eucologe · l'eucologe

Số nhiềueucologes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ euchologion

Câu hỏi thường gặp

eucologe nghĩa là gì?

eucologe (danh từ) nghĩa là sách kinh ngày lễ.

eucologe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eucologe (giọng Pháp chuẩn): /ø.kɔ.lɔʒ/.

eucologe là giống đực hay giống cái?

eucologe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.