eucologe
danh từ giống đực (m)
/ø.kɔ.lɔʒ/ giọng máy của trình duyệt
eucologe nghĩa là sách kinh ngày lễ.
Nghĩa của eucologe
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Sách kinh ngày lễ.
Dạng từ của eucologe
Đi với mạo từ: un eucologe · l'eucologe
| Số nhiều | eucologes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ euchologion
Câu hỏi thường gặp
eucologe nghĩa là gì?
eucologe (danh từ) nghĩa là sách kinh ngày lễ.
eucologe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eucologe (giọng Pháp chuẩn): /ø.kɔ.lɔʒ/.
eucologe là giống đực hay giống cái?
eucologe là danh từ giống đực (dùng với un, le).