TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

euclidien

/ø.kli.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

euclidien nghĩa là Thuộc ơ-lít.

Nghĩa của euclidien

Tính từ

  1. Thuộc ơ-lít.
    • Géométrie euclidiennehình học Ơ-clit

Dạng từ của euclidien

Số nhiềueuclidiens
Giống cáieuclidienne /ø.kli.djɛn/
Giống cái số nhiềueuclidiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Euclidean

Câu hỏi thường gặp

euclidien nghĩa là gì?

euclidien (tính từ) nghĩa là Thuộc ơ-lít.

euclidien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euclidien (giọng Pháp chuẩn): /ø.kli.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.