TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estompage

danh từ giống đực (m)
/ɛstɔ̃paʒ/ giọng máy của trình duyệt

estompage nghĩa là sự trải mờ.

Nghĩa của estompage

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Sự trải mờ (nét vẽ bằng bút chì).

Dạng từ của estompage

Đi với mạo từ: un estompage · l'estompage

Câu hỏi thường gặp

estompage nghĩa là gì?

estompage (danh từ) nghĩa là sự trải mờ.

estompage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estompage (giọng Pháp chuẩn): /ɛstɔ̃paʒ/.

estompage là giống đực hay giống cái?

estompage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.