estompe
danh từ giống cái (f)
/ɛs.tɔ̃p/ giọng máy của trình duyệt
estompe nghĩa là bút chì giấy, bức vẽ trải mờ.
Nghĩa của estompe
Danh từ · giống cái
- Bút chì giấy (để trải mờ nét vẽ).
- Bức vẽ trải mờ.
Dạng từ của estompe
Đi với mạo từ: une estompe · l'estompe
| Số nhiều | estompes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stump (artists’ drawing tool made of rolled paper)
Câu hỏi thường gặp
estompe nghĩa là gì?
estompe (danh từ) nghĩa là bút chì giấy, bức vẽ trải mờ.
estompe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estompe (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔ̃p/.
estompe là giống đực hay giống cái?
estompe là danh từ giống cái (dùng với une, la).