TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estompe

danh từ giống cái (f)
/ɛs.tɔ̃p/ giọng máy của trình duyệt

estompe nghĩa là bút chì giấy, bức vẽ trải mờ.

Nghĩa của estompe

Danh từ · giống cái

  1. Bút chì giấy (để trải mờ nét vẽ).
  2. Bức vẽ trải mờ.

Dạng từ của estompe

Đi với mạo từ: une estompe · l'estompe

Số nhiềuestompes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stump (artists’ drawing tool made of rolled paper)

Câu hỏi thường gặp

estompe nghĩa là gì?

estompe (danh từ) nghĩa là bút chì giấy, bức vẽ trải mờ.

estompe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estompe (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔ̃p/.

estompe là giống đực hay giống cái?

estompe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.