estomaqué
/ɛs.tɔ.ma.ke/ giọng máy của trình duyệt
estomaqué nghĩa là sửng sốt.
Nghĩa của estomaqué
Tính từ
- Thân mật Sửng sốt.
Dạng từ của estomaqué
| Số nhiều | estomaqués |
| Giống cái | estomaquée |
| Giống cái số nhiều | estomaquées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flabbergasted
Câu hỏi thường gặp
estomaqué nghĩa là gì?
estomaqué (tính từ) nghĩa là sửng sốt.
estomaqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estomaqué (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔ.ma.ke/.