TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estomaqué

/ɛs.tɔ.ma.ke/ giọng máy của trình duyệt

estomaqué nghĩa là sửng sốt.

Nghĩa của estomaqué

Tính từ

  1. Thân mật Sửng sốt.

Dạng từ của estomaqué

Số nhiềuestomaqués
Giống cáiestomaquée
Giống cái số nhiềuestomaquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flabbergasted

Câu hỏi thường gặp

estomaqué nghĩa là gì?

estomaqué (tính từ) nghĩa là sửng sốt.

estomaqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estomaqué (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔ.ma.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.