TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estafier

danh từ giống đực (m)
/ɛs.ta.fje/ giọng máy của trình duyệt

estafier nghĩa là quân hầu.

Nghĩa của estafier

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Quân hầu.

Dạng từ của estafier

Đi với mạo từ: un estafier · l'estafier

Số nhiềuestafiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armed valet; bodyguard, hatchet man

Câu hỏi thường gặp

estafier nghĩa là gì?

estafier (danh từ) nghĩa là quân hầu.

estafier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estafier (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.fje/.

estafier là giống đực hay giống cái?

estafier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.