essuyage
danh từ giống đực (m)
/e.sɥi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
essuyage nghĩa là sự lau chùi.
Nghĩa của essuyage
Danh từ · giống đực
- Sự lau chùi.
Dạng từ của essuyage
Đi với mạo từ: un essuyage · l'essuyage
| Số nhiều | essuyages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wipe; wiping
Câu hỏi thường gặp
essuyage nghĩa là gì?
essuyage (danh từ) nghĩa là sự lau chùi.
essuyage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essuyage (giọng Pháp chuẩn): /e.sɥi.jaʒ/.
essuyage là giống đực hay giống cái?
essuyage là danh từ giống đực (dùng với un, le).