TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essuie-plume

danh từ giống đực (m)
/esɥiplym/ giọng máy của trình duyệt

essuie-plume nghĩa là cái chùi ngòi bút.

Nghĩa của essuie-plume

Danh từ · giống đực

  1. Cái chùi ngòi bút.

Dạng từ của essuie-plume

Đi với mạo từ: un essuie-plume · l'essuie-plume

Câu hỏi thường gặp

essuie-plume nghĩa là gì?

essuie-plume (danh từ) nghĩa là cái chùi ngòi bút.

essuie-plume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essuie-plume (giọng Pháp chuẩn): /esɥiplym/.

essuie-plume là giống đực hay giống cái?

essuie-plume là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.