TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essuie-mains

danh từ giống đực (m)
/e.sɥi.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

essuie-mains nghĩa là khăn lau tay.

Nghĩa của essuie-mains

Danh từ · giống đực

  1. Khăn lau tay.

Dạng từ của essuie-mains

Đi với mạo từ: un essuie-mains · l'essuie-mains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essuie-mains

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand towel

Câu hỏi thường gặp

essuie-mains nghĩa là gì?

essuie-mains (danh từ) nghĩa là khăn lau tay.

essuie-mains phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essuie-mains (giọng Pháp chuẩn): /e.sɥi.mɛ̃/.

essuie-mains là giống đực hay giống cái?

essuie-mains là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.