TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essieu

danh từ giống đực (m)
/e.sjø/ giọng máy của trình duyệt

essieu nghĩa là trục.

Nghĩa của essieu

Danh từ · giống đực

  1. Trục (xe).

Dạng từ của essieu

Đi với mạo từ: un essieu · l'essieu

Số nhiềuessieux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axel, axle (of a car)

Câu hỏi thường gặp

essieu nghĩa là gì?

essieu (danh từ) nghĩa là trục.

essieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essieu (giọng Pháp chuẩn): /e.sjø/.

essieu là giống đực hay giống cái?

essieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.