TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esseulé

/e.sœ.le/ giọng máy của trình duyệt

esseulé nghĩa là cô đơn, lẻ loi.

Nghĩa của esseulé

Tính từ

  1. Cô đơn, lẻ loi.

Dạng từ của esseulé

Số nhiềuesseulés
Giống cáiesseulée
Giống cái số nhiềuesseulées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ left alone, stranded, forlorn

Câu hỏi thường gặp

esseulé nghĩa là gì?

esseulé (tính từ) nghĩa là cô đơn, lẻ loi.

esseulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esseulé (giọng Pháp chuẩn): /e.sœ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.