esseulé
/e.sœ.le/ giọng máy của trình duyệt
esseulé nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
Nghĩa của esseulé
Tính từ
- Cô đơn, lẻ loi.
Dạng từ của esseulé
| Số nhiều | esseulés |
| Giống cái | esseulée |
| Giống cái số nhiều | esseulées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ left alone, stranded, forlorn
Câu hỏi thường gặp
esseulé nghĩa là gì?
esseulé (tính từ) nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
esseulé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esseulé (giọng Pháp chuẩn): /e.sœ.le/.