TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essayiste

danh từ cả hai giống
/e.sɛ.jist/ giọng máy của trình duyệt

essayiste nghĩa là nhà văn tiểu luận.

Nghĩa của essayiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà văn tiểu luận.

Dạng từ của essayiste

Số nhiềuessayistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ essayist

Câu hỏi thường gặp

essayiste nghĩa là gì?

essayiste (danh từ) nghĩa là nhà văn tiểu luận.

essayiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essayiste (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ.jist/.

essayiste là giống đực hay giống cái?

essayiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.