essayeur
danh từ cả hai giống
/e.sɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
essayeur nghĩa là người thử quần áo.
Nghĩa của essayeur
Danh từ · cả hai giống
- Người thử quần áo.
- Nhân viên thử vàng bạc (ở sở đúc tiền).
Dạng từ của essayeur
| Số nhiều | essayeurs |
| Giống cái | essayeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fitter; assayer
Câu hỏi thường gặp
essayeur nghĩa là gì?
essayeur (danh từ) nghĩa là người thử quần áo.
essayeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essayeur (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ.jœʁ/.
essayeur là giống đực hay giống cái?
essayeur là danh từ cả hai giống.