TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essayeur

danh từ cả hai giống
/e.sɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

essayeur nghĩa là người thử quần áo.

Nghĩa của essayeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thử quần áo.
  2. Nhân viên thử vàng bạc (ở sở đúc tiền).

Dạng từ của essayeur

Số nhiềuessayeurs
Giống cáiessayeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fitter; assayer

Câu hỏi thường gặp

essayeur nghĩa là gì?

essayeur (danh từ) nghĩa là người thử quần áo.

essayeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essayeur (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ.jœʁ/.

essayeur là giống đực hay giống cái?

essayeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.