TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esquimautage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

esquimautage nghĩa là trò lộn ngược thuyền.

Nghĩa của esquimautage

Danh từ · giống đực

  1. Trò lộn ngược thuyền.

Dạng từ của esquimautage

Đi với mạo từ: un esquimautage · l'esquimautage

Câu hỏi thường gặp

esquimautage nghĩa là gì?

esquimautage (danh từ) nghĩa là trò lộn ngược thuyền.

esquimautage là giống đực hay giống cái?

esquimautage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.