TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esquimau

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.ki.mo/ giọng máy của trình duyệt

esquimau nghĩa là Người ét-ki-mô.

Nghĩa của esquimau

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ét-ki-mô.

Dạng từ của esquimau

Số nhiềuesquimaux
Giống cáiesquimaude
Giống cái số nhiềuesquimaudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Eskimo (person)
  • Tính từ Eskimo
  • Danh từ Inuit (language of the Eskimo)
  • Danh từ snowsuit
  • Danh từ popsicle

Câu hỏi thường gặp

esquimau nghĩa là gì?

esquimau (danh từ) nghĩa là Người ét-ki-mô.

esquimau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esquimau (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ki.mo/.

esquimau là giống đực hay giống cái?

esquimau là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.