TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esquintant

/ɛskɛ̃tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

esquintant nghĩa là rất mệt.

Nghĩa của esquintant

Tính từ

  1. Thân mật (làm cho) rất mệt.
    • Course esquintantecuộc chạy rất mệt

Câu hỏi thường gặp

esquintant nghĩa là gì?

esquintant (tính từ) nghĩa là rất mệt.

esquintant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esquintant (giọng Pháp chuẩn): /ɛskɛ̃tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.