TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esquille

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kij/ giọng máy của trình duyệt

esquille nghĩa là mảnh xương gãy, mảnh xương vụn.

Nghĩa của esquille

Danh từ · giống cái

  1. Mảnh xương gãy, mảnh xương vụn.

Dạng từ của esquille

Đi với mạo từ: une esquille · l'esquille

Số nhiềuesquilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splinter

Câu hỏi thường gặp

esquille nghĩa là gì?

esquille (danh từ) nghĩa là mảnh xương gãy, mảnh xương vụn.

esquille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esquille (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kij/.

esquille là giống đực hay giống cái?

esquille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.