esquille
danh từ giống cái (f)
/ɛs.kij/ giọng máy của trình duyệt
esquille nghĩa là mảnh xương gãy, mảnh xương vụn.
Nghĩa của esquille
Danh từ · giống cái
- Mảnh xương gãy, mảnh xương vụn.
Dạng từ của esquille
Đi với mạo từ: une esquille · l'esquille
| Số nhiều | esquilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ splinter
Câu hỏi thường gặp
esquille nghĩa là gì?
esquille (danh từ) nghĩa là mảnh xương gãy, mảnh xương vụn.
esquille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esquille (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kij/.
esquille là giống đực hay giống cái?
esquille là danh từ giống cái (dùng với une, la).