TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esquif

danh từ giống đực (m)
/ɛs.kif/ giọng máy của trình duyệt

esquif nghĩa là thuyền con.

Nghĩa của esquif

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Thuyền con.

Dạng từ của esquif

Đi với mạo từ: un esquif · l'esquif

Số nhiềuesquifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skiff (any of various types of boats small enough for sailing or rowing by one person)

Câu hỏi thường gặp

esquif nghĩa là gì?

esquif (danh từ) nghĩa là thuyền con.

esquif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esquif (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kif/.

esquif là giống đực hay giống cái?

esquif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.