esparcet
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
esparcet nghĩa là Xem sainfoin.
Nghĩa của esparcet
Danh từ · giống đực
- xem sainfoin — Cây đậu hoa đỏ.
Dạng từ của esparcet
Đi với mạo từ: un esparcet · l'esparcet
| Số nhiều | esparcets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sainfoin
Câu hỏi thường gặp
esparcet nghĩa là gì?
esparcet (danh từ) nghĩa là Xem sainfoin.
esparcet là giống đực hay giống cái?
esparcet là danh từ giống đực (dùng với un, le).