TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escritoire

giọng máy của trình duyệt

escritoire nghĩa là Bàn viết có ngăn kéo.

Nghĩa của escritoire

Danh từ

  1. Bàn viết có ngăn kéo.

Câu hỏi thường gặp

escritoire nghĩa là gì?

escritoire (danh từ) nghĩa là Bàn viết có ngăn kéo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.