TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escourgeon

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

escourgeon nghĩa là Nông nghiệp đại mạch vuông.

Nghĩa của escourgeon

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp đại mạch vuông.

Dạng từ của escourgeon

Đi với mạo từ: un escourgeon · l'escourgeon

Số nhiềuescourgeons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bere (type of barley)

Câu hỏi thường gặp

escourgeon nghĩa là gì?

escourgeon (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp đại mạch vuông.

escourgeon là giống đực hay giống cái?

escourgeon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.