TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escadrille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.ka.dʁij/ giọng máy của trình duyệt

escadrille nghĩa là tiểu hạm đội, phi đội.

Nghĩa của escadrille

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Tiểu hạm đội.
  2. Hàng không Phi đội.

Dạng từ của escadrille

Đi với mạo từ: une escadrille · l'escadrille

Số nhiềuescadrilles

Họ từ của escadrille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squadron (of airplanes); flotilla

Câu hỏi thường gặp

escadrille nghĩa là gì?

escadrille (danh từ) nghĩa là tiểu hạm đội, phi đội.

escadrille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escadrille (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.dʁij/.

escadrille là giống đực hay giống cái?

escadrille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.