escadre
danh từ giống cái (f)
/ɛs.kadʁ/ giọng máy của trình duyệt
escadre nghĩa là đội tàu, hạm đội, sư đoàn.
Nghĩa của escadre
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Đội tàu, hạm đội.
- Hàng không Sư đoàn.
Dạng từ của escadre
Đi với mạo từ: une escadre · l'escadre
| Số nhiều | escadres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squadron; wing (air force)
Câu hỏi thường gặp
escadre nghĩa là gì?
escadre (danh từ) nghĩa là đội tàu, hạm đội, sư đoàn.
escadre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escadre (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kadʁ/.
escadre là giống đực hay giống cái?
escadre là danh từ giống cái (dùng với une, la).