escabeau
danh từ giống đực (m)
/ɛs.ka.bo/ giọng máy của trình duyệt
escabeau nghĩa là ghế đẩu, thang nhỏ.
Nghĩa của escabeau
Danh từ · giống đực
- Ghế đẩu.
- Thang nhỏ (để leo lên lấy sách ở tầng cao trên giá sách).
Dạng từ của escabeau
Đi với mạo từ: un escabeau · l'escabeau
| Số nhiều | escabeaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ footstool; step ladder
Câu hỏi thường gặp
escabeau nghĩa là gì?
escabeau (danh từ) nghĩa là ghế đẩu, thang nhỏ.
escabeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escabeau (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.bo/.
escabeau là giống đực hay giống cái?
escabeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).