TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escabeau

danh từ giống đực (m)
/ɛs.ka.bo/ giọng máy của trình duyệt

escabeau nghĩa là ghế đẩu, thang nhỏ.

Nghĩa của escabeau

Danh từ · giống đực

  1. Ghế đẩu.
  2. Thang nhỏ (để leo lên lấy sách ở tầng cao trên giá sách).

Dạng từ của escabeau

Đi với mạo từ: un escabeau · l'escabeau

Số nhiềuescabeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footstool; step ladder

Câu hỏi thường gặp

escabeau nghĩa là gì?

escabeau (danh từ) nghĩa là ghế đẩu, thang nhỏ.

escabeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escabeau (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.bo/.

escabeau là giống đực hay giống cái?

escabeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.