esbroufeur
danh từ cả hai giống
/ɛs.bʁu.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt
esbroufeur nghĩa là kẻ lòe bịp.
Nghĩa của esbroufeur
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Kẻ lòe bịp.
Dạng từ của esbroufeur
| Số nhiều | esbroufeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ show-off, braggart
Câu hỏi thường gặp
esbroufeur nghĩa là gì?
esbroufeur (danh từ) nghĩa là kẻ lòe bịp.
esbroufeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esbroufeur (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.bʁu.fœʁ/.
esbroufeur là giống đực hay giống cái?
esbroufeur là danh từ cả hai giống.