ergotage
danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.ɡɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
ergotage nghĩa là sự bắt bẻ.
Nghĩa của ergotage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự bắt bẻ.
Dạng từ của ergotage
Đi với mạo từ: un ergotage · l'ergotage
| Số nhiều | ergotages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quibbling, hair-splitting
Câu hỏi thường gặp
ergotage nghĩa là gì?
ergotage (danh từ) nghĩa là sự bắt bẻ.
ergotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ergotage (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ɡɔ.taʒ/.
ergotage là giống đực hay giống cái?
ergotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).