TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ergotage

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.ɡɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

ergotage nghĩa là sự bắt bẻ.

Nghĩa của ergotage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự bắt bẻ.

Dạng từ của ergotage

Đi với mạo từ: un ergotage · l'ergotage

Số nhiềuergotages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quibbling, hair-splitting

Câu hỏi thường gặp

ergotage nghĩa là gì?

ergotage (danh từ) nghĩa là sự bắt bẻ.

ergotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergotage (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ɡɔ.taʒ/.

ergotage là giống đực hay giống cái?

ergotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.