TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ergotamine

danh từ giống cái (f)
/ɛʁ.ɡɔ.ta.min/ giọng máy của trình duyệt

ergotamine nghĩa là Ecgotamin.

Nghĩa của ergotamine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Ecgotamin.

Dạng từ của ergotamine

Đi với mạo từ: une ergotamine · l'ergotamine

Số nhiềuergotamines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ergotamine

Câu hỏi thường gặp

ergotamine nghĩa là gì?

ergotamine (danh từ) nghĩa là Ecgotamin.

ergotamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergotamine (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ɡɔ.ta.min/.

ergotamine là giống đực hay giống cái?

ergotamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.