TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ergot

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

ergot nghĩa là cựa, huyền đề.

Nghĩa của ergot

Danh từ · giống đực

  1. Cựa.
    • Ergot de coqcựa gà
    • Ergot de seiglecựa mạch đen
  2. Huyền đề (của chó).
  3. Kỹ thuật Vấu.
    • monter (se dresser) sur ses ergots(nghĩa bóng) sừng sộ

Dạng từ của ergot

Đi với mạo từ: un ergot · l'ergot

Số nhiềuergots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spur of a male member of Galliformes; ergot

Câu hỏi thường gặp

ergot nghĩa là gì?

ergot (danh từ) nghĩa là cựa, huyền đề.

ergot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergot (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ɡo/.

ergot là giống đực hay giống cái?

ergot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.