TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ergographe

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.ɡɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

ergographe nghĩa là máy ghi cơ công.

Nghĩa của ergographe

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Máy ghi cơ công.

Dạng từ của ergographe

Đi với mạo từ: un ergographe · l'ergographe

Số nhiềuergographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ergograph

Câu hỏi thường gặp

ergographe nghĩa là gì?

ergographe (danh từ) nghĩa là máy ghi cơ công.

ergographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergographe (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ɡɔ.ɡʁaf/.

ergographe là giống đực hay giống cái?

ergographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.