TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

erg

danh từ giống đực (m)
/ɛʁɡ/ giọng máy của trình duyệt

erg nghĩa là hoang mạc cát, sa mạc.

Nghĩa của erg

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Hoang mạc cát, sa mạc (ở hoang mạc Xa-ha-ra).
  2. Khoa đo lường Ec (đơn vị công).

Dạng từ của erg

Đi với mạo từ: un erg · l'erg

Số nhiềuergs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erg (desert region)
  • Danh từ erg (unit of work done)

Câu hỏi thường gặp

erg nghĩa là gì?

erg (danh từ) nghĩa là hoang mạc cát, sa mạc.

erg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erg (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁɡ/.

erg là giống đực hay giống cái?

erg là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.