TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

epsomite

danh từ giống cái (f)
/ɛpsɔmit/ giọng máy của trình duyệt

epsomite nghĩa là Epxomit.

Nghĩa của epsomite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Epxomit.

Dạng từ của epsomite

Đi với mạo từ: une epsomite · l'epsomite

Số nhiềuepsomites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epsomite

Câu hỏi thường gặp

epsomite nghĩa là gì?

epsomite (danh từ) nghĩa là Epxomit.

epsomite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epsomite (giọng Pháp chuẩn): /ɛpsɔmit/.

epsomite là giống đực hay giống cái?

epsomite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.