ergastule
danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.ɡas.tyl/ giọng máy của trình duyệt
ergastule nghĩa là ngục tối.
Nghĩa của ergastule
Danh từ · giống đực
- Sử học Ngục tối (cổ La Mã).
Dạng từ của ergastule
Đi với mạo từ: un ergastule · l'ergastule
| Số nhiều | ergastules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slave prison
Câu hỏi thường gặp
ergastule nghĩa là gì?
ergastule (danh từ) nghĩa là ngục tối.
ergastule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ergastule (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ɡas.tyl/.
ergastule là giống đực hay giống cái?
ergastule là danh từ giống đực (dùng với un, le).