TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ergastule

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.ɡas.tyl/ giọng máy của trình duyệt

ergastule nghĩa là ngục tối.

Nghĩa của ergastule

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ngục tối (cổ La Mã).

Dạng từ của ergastule

Đi với mạo từ: un ergastule · l'ergastule

Số nhiềuergastules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slave prison

Câu hỏi thường gặp

ergastule nghĩa là gì?

ergastule (danh từ) nghĩa là ngục tối.

ergastule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergastule (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ɡas.tyl/.

ergastule là giống đực hay giống cái?

ergastule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.