TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

erbine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

erbine nghĩa là Eribin, eribi oxit.

Nghĩa của erbine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Eribin, eribi oxit.

Dạng từ của erbine

Đi với mạo từ: une erbine · l'erbine

Số nhiềuerbines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erbia

Câu hỏi thường gặp

erbine nghĩa là gì?

erbine (danh từ) nghĩa là Eribin, eribi oxit.

erbine là giống đực hay giống cái?

erbine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.