TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envieusement

/ɑ̃.vjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

envieusement nghĩa là một cách đố kỵ.

Nghĩa của envieusement

Phó từ

  1. Một cách đố kỵ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ enviously; jealously

Câu hỏi thường gặp

envieusement nghĩa là gì?

envieusement (phó từ) nghĩa là một cách đố kỵ.

envieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.