TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envenimation

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃v.ni.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

envenimation nghĩa là sự trúng nọc.

Nghĩa của envenimation

Danh từ · giống cái

  1. Sự trúng nọc (rắn).

Dạng từ của envenimation

Đi với mạo từ: une envenimation · l'envenimation

Số nhiềuenvenimations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ envenomation

Câu hỏi thường gặp

envenimation nghĩa là gì?

envenimation (danh từ) nghĩa là sự trúng nọc.

envenimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envenimation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃v.ni.ma.sjɔ̃/.

envenimation là giống đực hay giống cái?

envenimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.