envenimement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃v.nim.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
envenimement nghĩa là sự nhiễm độc, sự nhiễm trùng.
Nghĩa của envenimement
Danh từ · giống đực
- Như envenimation.
- Sự nhiễm độc, sự nhiễm trùng (vết thương).
Dạng từ của envenimement
Đi với mạo từ: un envenimement · l'envenimement
| Số nhiều | envenimements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poisoning; worsening
Câu hỏi thường gặp
envenimement nghĩa là gì?
envenimement (danh từ) nghĩa là sự nhiễm độc, sự nhiễm trùng.
envenimement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envenimement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃v.nim.mɑ̃/.
envenimement là giống đực hay giống cái?
envenimement là danh từ giống đực (dùng với un, le).