TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enveloppée

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

enveloppée nghĩa là đường bị bao.

Nghĩa của enveloppée

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Đường bị bao.

Dạng từ của enveloppée

Đi với mạo từ: une enveloppée · l'enveloppée

Câu hỏi thường gặp

enveloppée nghĩa là gì?

enveloppée (danh từ) nghĩa là đường bị bao.

enveloppée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enveloppée (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vlɔ.pe/.

enveloppée là giống đực hay giống cái?

enveloppée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.