enveloppé
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
enveloppé nghĩa là bước bao.
Nghĩa của enveloppé
Danh từ · giống đực
- Bước bao (vũ).
Dạng từ của enveloppé
Đi với mạo từ: un enveloppé · l'enveloppé
| Số nhiều | enveloppés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ wrapped past participle of envelopper
Câu hỏi thường gặp
enveloppé nghĩa là gì?
enveloppé (danh từ) nghĩa là bước bao.
enveloppé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enveloppé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vlɔ.pe/.
enveloppé là giống đực hay giống cái?
enveloppé là danh từ giống đực (dùng với un, le).