TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entropie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

entropie nghĩa là Entropi.

Nghĩa của entropie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Entropi.

Dạng từ của entropie

Đi với mạo từ: une entropie · l'entropie

Số nhiềuentropies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entropy

Câu hỏi thường gặp

entropie nghĩa là gì?

entropie (danh từ) nghĩa là Entropi.

entropie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entropie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɔ.pi/.

entropie là giống đực hay giống cái?

entropie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.