entrouvert
/ɑ̃.tʁu.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
entrouvert nghĩa là hé mở.
Nghĩa của entrouvert
Tính từ
- Hé mở.
- Porte entrouvertecửa hé mở
- Yeux entrouvertsmắt lim dim
Dạng từ của entrouvert
| Số nhiều | entrouverts |
| Giống cái | entrouverte /ɑ̃t.ʁu.vɛʁt/ |
| Giống cái số nhiều | entrouvertes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ half-opened
Câu hỏi thường gặp
entrouvert nghĩa là gì?
entrouvert (tính từ) nghĩa là hé mở.
entrouvert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrouvert (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁu.vɛʁ/.