TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrouvert

/ɑ̃.tʁu.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

entrouvert nghĩa là hé mở.

Nghĩa của entrouvert

Tính từ

  1. Hé mở.
    • Porte entrouvertecửa hé mở
    • Yeux entrouvertsmắt lim dim

Dạng từ của entrouvert

Số nhiềuentrouverts
Giống cáientrouverte /ɑ̃t.ʁu.vɛʁt/
Giống cái số nhiềuentrouvertes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ half-opened

Câu hỏi thường gặp

entrouvert nghĩa là gì?

entrouvert (tính từ) nghĩa là hé mở.

entrouvert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrouvert (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁu.vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.