TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrevue

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁə.vy/ giọng máy của trình duyệt

entrevue nghĩa là cuộc hội kiến, cuộc tiếp xúc.

Nghĩa của entrevue

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc hội kiến, cuộc tiếp xúc.

Dạng từ của entrevue

Đi với mạo từ: une entrevue · l'entrevue

Số nhiềuentrevues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interview

Câu hỏi thường gặp

entrevue nghĩa là gì?

entrevue (danh từ) nghĩa là cuộc hội kiến, cuộc tiếp xúc.

entrevue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrevue (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.vy/.

entrevue là giống đực hay giống cái?

entrevue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.