entrevue
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁə.vy/ giọng máy của trình duyệt
entrevue nghĩa là cuộc hội kiến, cuộc tiếp xúc.
Nghĩa của entrevue
Danh từ · giống cái
- Cuộc hội kiến, cuộc tiếp xúc.
Dạng từ của entrevue
Đi với mạo từ: une entrevue · l'entrevue
| Số nhiều | entrevues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interview
Câu hỏi thường gặp
entrevue nghĩa là gì?
entrevue (danh từ) nghĩa là cuộc hội kiến, cuộc tiếp xúc.
entrevue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrevue (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.vy/.
entrevue là giống đực hay giống cái?
entrevue là danh từ giống cái (dùng với une, la).