TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entresol

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.sɔl/ giọng máy của trình duyệt

entresol nghĩa là gác lửng tầng một.

Nghĩa của entresol

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Gác lửng tầng một.

Dạng từ của entresol

Đi với mạo từ: un entresol · l'entresol

Số nhiềuentresols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entresol

Câu hỏi thường gặp

entresol nghĩa là gì?

entresol (danh từ) nghĩa là gác lửng tầng một.

entresol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entresol (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.sɔl/.

entresol là giống đực hay giống cái?

entresol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.