entrechat
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.ʃa/ giọng máy của trình duyệt
entrechat nghĩa là thế nhảy đập chân.
Nghĩa của entrechat
Danh từ · giống đực
- Thế nhảy đập chân (trong vũ ba lê).
Dạng từ của entrechat
Đi với mạo từ: un entrechat · l'entrechat
| Số nhiều | entrechats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrechat; leap, bound
Câu hỏi thường gặp
entrechat nghĩa là gì?
entrechat (danh từ) nghĩa là thế nhảy đập chân.
entrechat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrechat (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.ʃa/.
entrechat là giống đực hay giống cái?
entrechat là danh từ giống đực (dùng với un, le).